Bách Khoa Thuốc Prazosin
Trang chủ › Quản Lý Huyết Áp

Biến chứng suy thận do không kiểm soát tốt huyết áp

Ban biên tập Bách Khoa Thuốc Prazosin · · Cập nhật
Biến chứng suy thận do không kiểm soát tốt huyết áp

Tăng huyết áp không được kiểm soát là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh thận mạn, cùng với đái tháo đường. Áp lực cao kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ và cầu thận, khiến thận mất dần chức năng lọc. Quá trình này thường âm thầm nhiều năm, chỉ phát hiện được qua xét nghiệm nước tiểu và máu. Ngược lại, thận hư hại lại làm huyết áp tăng thêm, tạo vòng xoắn bệnh lý. Kiểm soát huyết áp tốt, xét nghiệm định kỳ và tránh thuốc độc cho thận là những cách bảo vệ hiệu quả nhất.

Thận và huyết áp: mối quan hệ hai chiều

Mỗi quả thận có khoảng một triệu đơn vị lọc nhỏ gọi là nephron, mỗi nephron có một cuộn mao mạch là cầu thận. Thận cần áp lực máu vừa đủ để lọc. Khi huyết áp cao kéo dài, các tiểu động mạch dẫn máu vào cầu thận dày lên, xơ cứng, lòng mạch hẹp lại; cầu thận chịu áp lực cao bị tổn thương và xơ hóa dần. Số nephron còn hoạt động giảm, những nephron còn lại phải làm việc quá sức và cũng hỏng nhanh hơn.

Chiều ngược lại, thận suy giảm khả năng thải muối nước và tăng tiết các hormone làm co mạch như hệ renin-angiotensin, khiến huyết áp tăng thêm. Vì vậy, ở người đã có bệnh thận, kiểm soát huyết áp càng khó và càng quan trọng.

Dấu hiệu thường đến muộn

Ở giai đoạn sớm, bệnh thận do tăng huyết áp hầu như không có triệu chứng. Khi xuất hiện các dấu hiệu sau, chức năng thận thường đã giảm đáng kể:

  • Phù mi mắt buổi sáng, phù chân.
  • Tiểu đêm nhiều lần, nước tiểu có bọt kéo dài.
  • Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, ngứa da.
  • Da xanh do thiếu máu.
  • Huyết áp ngày càng khó kiểm soát dù dùng nhiều thuốc.
  • Chuột rút, khó tập trung.

Xét nghiệm giúp phát hiện sớm

Xét nghiệmPhát hiện điều gì
Creatinin máu và mức lọc cầu thận ước tính (eGFR)Khả năng lọc của thận
Tỷ số albumin/creatinin niệuRò rỉ đạm qua nước tiểu, dấu hiệu tổn thương cầu thận sớm
Tổng phân tích nước tiểuĐạm, hồng cầu, bạch cầu trong nước tiểu
Điện giải đồ (kali, natri)Rối loạn điện giải, quan trọng khi dùng thuốc hạ áp
Siêu âm thậnKích thước, cấu trúc thận, loại trừ nguyên nhân khác

Người tăng huyết áp nên làm các xét nghiệm cơ bản này khi mới chẩn đoán và định kỳ theo lịch bác sĩ hẹn. Tầm quan trọng của việc tái khám được trình bày trong bài tái khám định kỳ khi bị cao huyết áp.

Các giai đoạn bệnh thận mạn

Bệnh thận mạn được chia thành năm giai đoạn dựa trên mức lọc cầu thận, kết hợp với mức đạm niệu. Giai đoạn đầu chức năng lọc còn gần bình thường nhưng đã có dấu hiệu tổn thương; giai đoạn cuối thận gần như mất chức năng, cần lọc máu hoặc ghép thận. Phát hiện và can thiệp ở giai đoạn sớm có thể làm chậm đáng kể tốc độ suy giảm.

Bảo vệ thận khi bị tăng huyết áp

Đạt mục tiêu huyết áp

Mục tiêu cụ thể do bác sĩ đặt dựa trên tuổi, bệnh kèm, mức đạm niệu. Với nhiều người có bệnh thận, mục tiêu thường chặt hơn người không có bệnh thận.

Chọn thuốc phù hợp

Ở người có đạm niệu, các thuốc ức chế men chuyển hoặc chẹn thụ thể angiotensin thường được ưu tiên vì có tác dụng giảm đạm niệu và bảo vệ thận. Một số thuốc mới cho bệnh thận cũng có thể được cân nhắc. Các thuốc khác như Prazosin thường được thêm vào khi cần. Bác sĩ sẽ theo dõi creatinin và kali khi dùng các thuốc này.

Giảm muối

Giảm muối giúp thuốc hạ áp hiệu quả hơn và giảm đạm niệu. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến nghị người trưởng thành ăn dưới 5 gam muối mỗi ngày. Gợi ý thực tế có trong bài chế độ ăn cho người tăng huyết áp.

Tránh thuốc gây hại thận

  • Thuốc giảm đau chống viêm không steroid dùng kéo dài.
  • Thuốc nam, thuốc bắc không rõ thành phần.
  • Thuốc cản quang khi không cần thiết; nếu cần chụp có cản quang, báo bác sĩ về bệnh thận.

Kiểm soát các yếu tố khác

Kiểm soát đường huyết nếu có đái tháo đường, bỏ thuốc lá, duy trì cân nặng hợp lý, vận động đều đặn, điều trị rối loạn mỡ máu.

Khi thận đã suy: điều chỉnh thuốc

Nhiều thuốc thải qua thận cần giảm liều khi chức năng thận giảm. Người bệnh nên thông báo tình trạng thận cho mọi bác sĩ, dược sĩ. Một số bệnh thận như hội chứng thận hư có thể cần điều trị bằng corticoid, vốn lại có thể làm tăng huyết áp; bạn có thể đọc thêm về cách corticoid được dùng trong hội chứng thận hư ở người lớn để hiểu thêm sự cân bằng giữa lợi ích và tác dụng phụ.

Theo dõi tại nhà giúp bảo vệ thận

Ngoài xét nghiệm định kỳ, người bệnh có thể tự theo dõi một số dấu hiệu tại nhà: cân nặng mỗi sáng (tăng nhanh có thể do giữ nước), mức phù ở mắt cá chân, lượng và màu nước tiểu, số đo huyết áp. Ghi lại vào sổ và mang theo khi tái khám. Khi bị tiêu chảy, nôn nhiều, sốt cao, cơ thể mất nước có thể làm chức năng thận giảm tạm thời, nhất là khi đang dùng một số thuốc hạ áp và lợi tiểu; hãy liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn có cần tạm điều chỉnh thuốc hay không.

Khi nào cần gặp bác sĩ thận

  • Mức lọc cầu thận giảm nhanh hoặc dưới ngưỡng bác sĩ cảnh báo.
  • Đạm niệu nhiều.
  • Huyết áp không kiểm soát dù đã dùng nhiều thuốc.
  • Rối loạn kali, thiếu máu do thận.
  • Tăng huyết áp ở người trẻ, nghi do bệnh thận hoặc hẹp động mạch thận.

Thông điệp chính

Thận không đau khi bị tổn thương do huyết áp. Cách duy nhất để biết là xét nghiệm. Một ống máu và một mẫu nước tiểu mỗi năm, cùng việc giữ huyết áp đạt mục tiêu, có thể giúp bạn tránh được lọc máu về sau.

Câu hỏi thường gặp

Huyết áp cao bao lâu thì gây suy thận?

Không có mốc thời gian cố định; phụ thuộc mức huyết áp, thời gian kéo dài, các bệnh kèm như đái tháo đường. Tổn thương thường diễn ra âm thầm nhiều năm, nên cần xét nghiệm định kỳ.

Suy thận do tăng huyết áp có phục hồi được không?

Phần nephron đã xơ hóa thường không phục hồi, nhưng kiểm soát tốt huyết áp và các yếu tố nguy cơ có thể làm chậm đáng kể tiến triển.

Nước tiểu có bọt có phải bị suy thận không?

Không nhất thiết, nhưng bọt kéo dài có thể là dấu hiệu đạm niệu. Hãy làm xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra.

Bài liên quan